裤子袴子 · 褲子 nghĩa là gì
kù ziHán Việt: KHỐ TÍ
biến thể của 褲子|裤子, quần dài
Nghĩa (2 cách đọc)
kù ziHSK 3Hán Việt: KHỐ TÍPhổ biến #3765
- biến thể của 褲子|裤子, quần dài
- quần tây
kù ziHSK 3Hán Việt: KHỐ TÍPhổ biến #3765
- quần dài
- quần
- LT:條|条[tiao2]
Tiếng Anh: trousers; pants; CL:條|条[tiao2]