Từ điển › 裸地裸地 nghĩa là gìluǒ dìHán Việt: KHOẢ ĐỊAđất trốngNghĩa luǒ dìHán Việt: KHOẢ ĐỊAđất trốngTiếng Anh: bare groundChữ thành phần裸luǒ · Hán Việt: khoảbare, nude; to strip, to undress13 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 裸地裸地化luǒ dì huà sự trơ trụi bề mặt