Từ điển › 裸岩裸岩 nghĩa là gìluǒ yánHán Việt: KHOẢ NHAMđá trơ trụiNghĩa luǒ yánHán Việt: KHOẢ NHAMđá trơ trụiTiếng Anh: bare rockChữ thành phần裸luǒ · Hán Việt: khoảbare, nude; to strip, to undress13 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →