Từ điển › 裸戏裸戏裸戲 nghĩa là gìluǒ xìHán Việt: KHOẢ HÍcảnh nude (trong phim)Nghĩa luǒ xìHán Việt: KHOẢ HÍcảnh nude (trong phim)Tiếng Anh: nude scene (in a movie)Chữ thành phần裸luǒ · Hán Việt: khoảbare, nude; to strip, to undress13 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →