Từ điển › 裸照裸照 nghĩa là gìluǒ zhàoHán Việt: KHOẢ CHIẾUảnh khỏa thânNghĩa luǒ zhàoHán Việt: KHOẢ CHIẾUảnh khỏa thânTiếng Anh: nude photographChữ thành phần裸luǒ · Hán Việt: khoảbare, nude; to strip, to undress13 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →