Từ điển › 裸眼裸眼 nghĩa là gìluǒ yǎnHán Việt: KHOẢ NHẢNmắt thườngNghĩa luǒ yǎnHán Việt: KHOẢ NHẢNmắt thườngTiếng Anh: naked eyeChữ thành phần裸luǒ · Hán Việt: khoảbare, nude; to strip, to undress13 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →