Từ điển › 裸睡裸睡 nghĩa là gìluǒ shuìngủ khỏa thânNghĩa luǒ shuìngủ khỏa thânTiếng Anh: to sleep nakedChữ thành phần裸luǒ · Hán Việt: khoảbare, nude; to strip, to undress13 nét · Xem thứ tự nét →睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →