Từ điển › 裸聊裸聊 nghĩa là gìluǒ liáotrò chuyện khỏa thân (trực tuyến)Nghĩa luǒ liáotrò chuyện khỏa thân (trực tuyến)Tiếng Anh: to chat naked (online)Chữ thành phần裸luǒ · Hán Việt: khoảbare, nude; to strip, to undress13 nét · Xem thứ tự nét →聊liáosomewhat, slightly, at least11 nét · Xem thứ tự nét →