裸贷裸貸 nghĩa là gì
luǒ dài
khoản vay không có bảo đảm; vay không có tài sản thế chấp
Nghĩa
luǒ dài
- khoản vay không có bảo đảm; vay không có tài sản thế chấp
Tiếng Anh: (of a woman) to take out a loan with a lender who retains nude photos or videos of the borrower as collateral