Từ điển › 裸露狂裸露狂 nghĩa là gìluǒ lù kuángHán Việt: KHOẢ LỘ CUỒNGchứng phô bày cơ thểNghĩa luǒ lù kuángHán Việt: KHOẢ LỘ CUỒNGchứng phô bày cơ thểTiếng Anh: exhibitionismChữ thành phần裸luǒ · Hán Việt: khoảbare, nude; to strip, to undress13 nét · Xem thứ tự nét →露lù · Hán Việt: lộdew; leak; bare, exposed; to reveal, to show21 nét · Xem thứ tự nét →狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →