Từ điển › 裹挟裹挟裹挾 nghĩa là gìguǒ xiécuốn theoNghĩa guǒ xiécuốn theoép buộcTiếng Anh: to sweep along; to coerceChữ thành phần裹guǒto wrap, to encircle; to confine, to bind14 nét · Xem thứ tự nét →挟xié · Hán Việt: xápto seize; to hold to one's bosom9 nét · Xem thứ tự nét →