Từ điển › 裹胁裹胁裹脅 nghĩa là gìguǒ xiéép buộcNghĩa guǒ xiéép buộccưỡng épTiếng Anh: to compel; to coerceChữ thành phần裹guǒto wrap, to encircle; to confine, to bind14 nét · Xem thứ tự nét →胁xié · Hán Việt: hiếpto threaten, to coerce; ribs, flank8 nét · Xem thứ tự nét →