Từ điển › 裹脚裹脚裹腳 nghĩa là gìguǒ jiǎobó chânNghĩa guǒ jiǎobó chândải vải dài dùng để bó chânTiếng Anh: foot-binding; long strip of cloth used for foot-bindingChữ thành phần裹guǒto wrap, to encircle; to confine, to bind14 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →