裹足不前 nghĩa là gì
guǒ zú bù qián
đứng yên không tiến lên (thành ngữ); do dự và chần chừ
Nghĩa
guǒ zú bù qián
- đứng yên không tiến lên (thành ngữ); do dự và chần chừ
Tiếng Anh: to stand still without advancing (idiom); to hesitate and hold back
Chữ thành phần
- 裹guǒto wrap, to encircle; to confine, to bind14 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →