Từ điển › 西乃山西乃山 nghĩa là gìXī nǎi ShānHán Việt: TÂY NẢI SƠNnúi SinaiNghĩa Xī nǎi ShānHán Việt: TÂY NẢI SƠNnúi SinaiTiếng Anh: Mount SinaiChữ thành phần西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →乃nǎi · Hán Việt: nảithen; really, indeed, after all2 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →