Từ điển › 西亚西亚西亞 nghĩa là gìXī YàTây Nam ÁNghĩa Xī YàTây Nam ÁTiếng Anh: Southwest AsiaChữ thành phần西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →