Từ điển › 西侧西侧西側 nghĩa là gìxī cèHán Việt: TÂY TRẮCbên tây; mặt tâyNghĩa xī cèHán Việt: TÂY TRẮCbên tây; mặt tâyTiếng Anh: west side; west faceChữ thành phần西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →