西北农林科技大学西北農林科技大學 nghĩa là gì
Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué
Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc
Nghĩa
Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué
- Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc
Tiếng Anh: Northwest A&F University
Chữ thành phần
- 西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →
- 北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →