西北工业大学西北工業大學 nghĩa là gì
Xī běi Gōng yè Dà xué
Đại học Công nghiệp Tây Bắc
Nghĩa
Xī běi Gōng yè Dà xué
- Đại học Công nghiệp Tây Bắc
Tiếng Anh: Northwestern Polytechnical University
Chữ thành phần
- 西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →
- 北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →