Từ điển › 西北雨西北雨 nghĩa là gìxī běi yǔmưa dông (Đài Loan)Nghĩa xī běi yǔmưa dông (Đài Loan)Tiếng Anh: thundershower (Tw)Chữ thành phần西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →