Từ điển › 西南亚西南亚西南亞 nghĩa là gìxī nán yàTây Nam ÁNghĩa xī nán yàTây Nam ÁTiếng Anh: southwest AsiaChữ thành phần西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →