西南冠纹柳莺西南冠紋柳鶯 nghĩa là gì
xī nán guān wén liǔ yīngHán Việt: TÂY NAM QUÁN VĂN LIỄU OANH
(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)
Nghĩa
xī nán guān wén liǔ yīngHán Việt: TÂY NAM QUÁN VĂN LIỄU OANH
- (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)
Tiếng Anh: (bird species of China) Blyth's leaf warbler (Phylloscopus reguloides)
Chữ thành phần
- 西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 冠guān · Hán Việt: quáncap, crown, headgear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 纹wén · Hán Việt: vănline, stripe; pattern, decoration; wrinkle7 nét · Xem thứ tự nét →
- 柳liǔ · Hán Việt: liễuwillow tree; pleasure; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 莺yīng · Hán Việt: oanhoriole, green finch; Sylvia species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →