西南大学西南大學 nghĩa là gì
Xī nán Dà xuéHán Việt: TÂY NAM ĐẠI HỌC
Đại học Tây Nam (Trùng Khánh)
Nghĩa
Xī nán Dà xuéHán Việt: TÂY NAM ĐẠI HỌC
- Đại học Tây Nam (Trùng Khánh)
Tiếng Anh: Southwest University (Chongqing)
Chữ thành phần
- 西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →