西南栗耳凤鹛西南栗耳鳳鶥 nghĩa là gì
xī nán lì ěr fèng méi
(loài chim ở Trung Quốc) yuhina đầu sọc (Yuhina castaniceps)
Nghĩa
xī nán lì ěr fèng méi
- (loài chim ở Trung Quốc) yuhina đầu sọc (Yuhina castaniceps)
Tiếng Anh: (bird species of China) striated yuhina (Yuhina castaniceps)
Chữ thành phần
- 西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 栗lì · Hán Việt: lặt, lật, lứt, rất, rật, rứt, sắt, sật, sựt, trậtchestnut tree; chestnuts; surname10 nét · Xem thứ tự nét →
- 耳ěr · Hán Việt: nhĩear; to hear, to hear of; handle6 nét · Xem thứ tự nét →
- 凤fèng · Hán Việt: phượngmale phoenix; symbol of joy4 nét · Xem thứ tự nét →
- 鹛méicormorant14 nét · Xem thứ tự nét →