Từ điển › 西南部西南部 nghĩa là gìxī nán bùHán Việt: TÂY NAM BỘphần tây namNghĩa xī nán bùHán Việt: TÂY NAM BỘphần tây namTiếng Anh: southwest partChữ thành phần西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →