Từ điển › 西周西周 nghĩa là gìXī ZhōuHán Việt: TÂY CHUTây Chu (1027-771 TCN)Nghĩa Xī ZhōuHán Việt: TÂY CHUTây Chu (1027-771 TCN)Tiếng Anh: Western Zhou (1027-771 BC)Chữ thành phần西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →