西方极乐世界西方極樂世界 nghĩa là gì
xī fāng jí lè shì jièHán Việt: TÂY PHƯƠNG CỰC LẠC THẾ GIỚI
Cực Lạc Tây Phương hoặc Sukhavati (tiếng Phạn)
Nghĩa
xī fāng jí lè shì jièHán Việt: TÂY PHƯƠNG CỰC LẠC THẾ GIỚI
- Cực Lạc Tây Phương hoặc Sukhavati (tiếng Phạn)
Tiếng Anh: Western Pure Land of Ultimate Bliss or Sukhavati (Sanskrit)
Chữ thành phần
- 西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →