西方马脑炎病毒西方馬腦炎病毒 nghĩa là gì
xī fāng mǎ nǎo yán bìng dúHán Việt: TÂY PHƯƠNG MÃ NÃO VIÊM BỆNH ĐỘC
virus viêm não ngựa Tây phương
Nghĩa
xī fāng mǎ nǎo yán bìng dúHán Việt: TÂY PHƯƠNG MÃ NÃO VIÊM BỆNH ĐỘC
- virus viêm não ngựa Tây phương
Tiếng Anh: western equine encephalitis (WEE) virus
Chữ thành phần
- 西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →
- 脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →
- 炎yán · Hán Việt: viêmflame, blaze; hot8 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →