Từ điển › 西红柿西红柿西紅柿 nghĩa là gìxī hóng shìHán Việt: TÂY HỒNG THỊcà chuaNghĩa xī hóng shìHSK 5Hán Việt: TÂY HỒNG THỊcà chuaLT:隻|只[zhi1]Tiếng Anh: tomatoChữ thành phần西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →柿shì · Hán Việt: thịpersimmon9 nét · Xem thứ tự nét →