西边西邊 nghĩa là gì
xī biānHán Việt: TÂY BIÊN
phía tây
Nghĩa
xī biānHSK 1Hán Việt: TÂY BIÊN
- phía tây
- bên phía tây
- phần phía tây
- về phía tây của
Tiếng Anh: west; west side; western part; to the west of
xī biānHán Việt: TÂY BIÊN
phía tây
Tiếng Anh: west; west side; western part; to the west of