Từ điển › 西部片西部片 nghĩa là gìXī bù piànHán Việt: TÂY BỘ PHIẾNphim miền TâyNghĩa Xī bù piànHán Việt: TÂY BỘ PHIẾNphim miền TâyTiếng Anh: Western (film)Chữ thành phần西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →