Từ điển › 要是要是 nghĩa là gìyào shiHán Việt: YẾU THỊ(thông tục) nếuNghĩa yào shiHSK 3Hán Việt: YẾU THỊPhổ biến #1413(thông tục) nếuTiếng Anh: (coll.) ifChữ thành phần要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →