Từ điển › 要点要点要點 nghĩa là gìyào diǎnHán Việt: YẾU ĐIỂMđiểm chínhNghĩa yào diǎnHSK 7Hán Việt: YẾU ĐIỂMđiểm chínhcốt yếuTiếng Anh: main point; essentialChữ thành phần要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →