要素 nghĩa là gì
yào sùHán Việt: YẾU TỐ
yếu tố thiết yếu
Nghĩa
yào sùHSK 6Hán Việt: YẾU TỐ
- yếu tố thiết yếu
- thành phần chủ chốt
Tiếng Anh: essential factor; key constituent
yào sùHán Việt: YẾU TỐ
yếu tố thiết yếu
Tiếng Anh: essential factor; key constituent