Từ điển › 覆盖面覆盖面覆蓋面 nghĩa là gìfù gài miànphạm vi che phủNghĩa fù gài miànphạm vi che phủTiếng Anh: coverageChữ thành phần覆fùto cover; to overturn; to repeat; to reply18 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →