Từ điển › 见亮见亮見亮 nghĩa là gìjiàn liàngxin hãy tha thứ cho tôiNghĩa jiàn liàngxin hãy tha thứ cho tôiTiếng Anh: please forgive meChữ thành phần见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →