见仁见智見仁見智 nghĩa là gì
jiàn rén jiàn zhìHán Việt: KIẾN NHÂN KIẾN TRÍ
ý kiến bất đồng (thành ngữ)
Nghĩa
jiàn rén jiàn zhìHSK 7Hán Việt: KIẾN NHÂN KIẾN TRÍ
- ý kiến bất đồng (thành ngữ)
Tiếng Anh: opinions differ (idiom)
jiàn rén jiàn zhìHán Việt: KIẾN NHÂN KIẾN TRÍ
ý kiến bất đồng (thành ngữ)
Tiếng Anh: opinions differ (idiom)