Từ điển › 见到见到見到 nghĩa là gìjiàn dàoHán Việt: KIẾN ĐÁOnhìn thấyNghĩa jiàn dàoHSK 2Hán Việt: KIẾN ĐÁOPhổ biến #341nhìn thấyTiếng Anh: to seeChữ thành phần见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →