见多识广見多識廣 nghĩa là gì
jiàn duō shí guǎng
từng trải và hiểu biết rộng (thành ngữ)
Nghĩa
jiàn duō shí guǎng
- từng trải và hiểu biết rộng (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) experienced and knowledgeable
Chữ thành phần
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 识shíknowledge; to understand, to recognize, to know7 nét · Xem thứ tự nét →
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →