Từ điển › 见怪见怪見怪 nghĩa là gìjiàn guàiđể tâmNghĩa jiàn guàiđể tâmphật ýTiếng Anh: to mind; to take offenseChữ thành phần见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 见怪见怪不怪jiàn guài bù guài thấy việc gì quá quen nên không còn thấy lạ; đã quen với điều gì đó