Từ điển › 见解见解見解 nghĩa là gìjiàn jiěHán Việt: KIẾN GIẢIý kiếnNghĩa jiàn jiěHSK 7Hán Việt: KIẾN GIẢIý kiếnquan điểmhiểu biếtTiếng Anh: opinion; view; understandingChữ thành phần见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →