见证見證 nghĩa là gì
jiàn zhèngHán Việt: KIẾN CHỨNG
chứng kiến
Nghĩa
jiàn zhèngHSK 7Hán Việt: KIẾN CHỨNG
- chứng kiến
- chứng cứ
- bằng chứng
Tiếng Anh: to be witness to; witness; evidence
jiàn zhèngHán Việt: KIẾN CHỨNG
chứng kiến
Tiếng Anh: to be witness to; witness; evidence