Từ điển › 见闻有限见闻有限見聞有限 nghĩa là gìjiàn wén yǒu xiànkinh nghiệm và kiến thức có hạn (thành ngữ)Nghĩa jiàn wén yǒu xiànkinh nghiệm và kiến thức có hạn (thành ngữ)Chữ thành phần见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →