观众觀眾 nghĩa là gì
guān zhòngHán Việt: QUAN CHÚNG
khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
Nghĩa
guān zhòngHSK 3Hán Việt: QUAN CHÚNGPhổ biến #1260
- khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
Tiếng Anh: spectators; audience; visitors (to an exhibition etc)