Từ điển › 观光客观光客觀光客 nghĩa là gìguān guāng kèHán Việt: QUAN QUANG KHÁCHkhách du lịchNghĩa guān guāng kèHán Việt: QUAN QUANG KHÁCHkhách du lịchTiếng Anh: touristChữ thành phần观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →