观念觀念 nghĩa là gì
guān niànHán Việt: QUAN NIỆM
khái niệm
Nghĩa
guān niànHSK 3Hán Việt: QUAN NIỆMPhổ biến #4558
- khái niệm
- suy nghĩ
- ý tưởng
- cảm giác
- quan điểm
- tư tưởng
- ấn tượng chung
Tiếng Anh: notion; thought; concept; sense; views; ideology
guān niànHán Việt: QUAN NIỆM
khái niệm
Tiếng Anh: notion; thought; concept; sense; views; ideology