观望觀望 nghĩa là gì
guān wàngHán Việt: QUAN VỌNG
chờ và xem
Nghĩa
guān wàngHSK 7Hán Việt: QUAN VỌNG
- chờ và xem
- quan sát từ bên ngoài
- nhìn xung quanh
- khảo sát
Tiếng Anh: to wait and see; to watch from the sidelines; to look around; to survey
guān wàngHán Việt: QUAN VỌNG
chờ và xem
Tiếng Anh: to wait and see; to watch from the sidelines; to look around; to survey