观测卫星觀測衛星 nghĩa là gì
guān cè wèi xīngHán Việt: QUAN TRẮC VỆ TINH
vệ tinh quan sát
Nghĩa
guān cè wèi xīngHán Việt: QUAN TRẮC VỆ TINH
- vệ tinh quan sát
Tiếng Anh: observation satellite
Chữ thành phần
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →
- 测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →