规划人员規劃人員 nghĩa là gì
guī huà rén yuánHán Việt: QUI VẠCH NHÂN VIÊN
nhà hoạch định
Nghĩa
guī huà rén yuánHán Việt: QUI VẠCH NHÂN VIÊN
- nhà hoạch định
Tiếng Anh: planner
Chữ thành phần
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →