规定价格規定價格 nghĩa là gì
guī dìng jià géHán Việt: QUI ĐỊNH GIÁ CÁCH
ấn định giá
Nghĩa
guī dìng jià géHán Việt: QUI ĐỊNH GIÁ CÁCH
- ấn định giá
Chữ thành phần
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →